Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch mò ra sang tiếng Trung hiện đại:
摸 《试着了解; 试着做。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mò
| mò | 𢱖: | mò mẫm, sờ mó |
| mò | 摹: | mò mẫm |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mò | 𫾕: | mò mẫm |
| mò | 𢺀: | mò mẫm |
| mò | 暮: | tối mò |
| mò | 模: | |
| mò | 𤇦: | mò hóng (bồ hóng) |
| mò | : | tói mò |
| mò | 䗋: | con mò (loại kí sinh trùng) |
| mò | 蟆: | con mò (loại kí sinh trùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ra
| ra | 𦋦: | ra vào |
| ra | 𪞷: | ra vào |
| ra | : | ra vào |
| ra | 𫥧: | ra vào |
| ra | 𫥨: | ra vào |
| ra | 𠚢: | ra vào |
| ra | 𪡔: | nói ra, thở ra |
| ra | 囉: | nói ra; thở ra |
| ra | 𬎷: | sinh ra |
| ra | 𬙛: | ra vào |
| ra | 𱜂: | ra vào |

Tìm hình ảnh cho: mò ra Tìm thêm nội dung cho: mò ra
