Từ: mò ra có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mò ra:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ra

Dịch mò ra sang tiếng Trung hiện đại:

《试着了解; 试着做。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mò

𢱖:mò mẫm, sờ mó
:mò mẫm
:mò mẫn
𫾕:mò mẫm
𢺀:mò mẫm
:tối mò
: 
𤇦:mò hóng (bồ hóng)
󰎮:tói mò
:con mò (loại kí sinh trùng)
:con mò (loại kí sinh trùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ra

ra𦋦:ra vào
ra𪞷:ra vào
ra󱈭:ra vào
ra𫥧:ra vào
ra𫥨:ra vào
ra𠚢:ra vào
ra𪡔:nói ra, thở ra
ra:nói ra; thở ra
ra𬎷:sinh ra
ra𬙛:ra vào
ra𱜂:ra vào
mò ra tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mò ra Tìm thêm nội dung cho: mò ra