Chữ 𢱖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱖, chiết tự chữ MUA, MUÁ, MÒ, MÓ, MÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱖:

𢱖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱖

𢱖

Chiết tự chữ 𢱖

Chiết tự chữ mua, muá, mò, mó, mói bao gồm chữ 手 某 hoặc 扌 某 hoặc 才 某 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱖 cấu thành từ 2 chữ: 手, 某
  • thủ
  • mấy, mồi, mỗ, mới, với
  • 2. 𢱖 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 某
  • thủ
  • mấy, mồi, mỗ, mới, với
  • 3. 𢱖 cấu thành từ 2 chữ: 才, 某
  • tài
  • mấy, mồi, mỗ, mới, với
  • []

    U+022C56, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱖

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱖



    mò, như "mò mẫm, sờ mó" (vhn)
    mó, như "sờ mó" (gdhn)
    mói, như "cấy mói; soi mói" (gdhn)
    mua, như "múa máy" (gdhn)
    muá, như "muối biển" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢱖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱖

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱖 Tự hình chữ 𢱖 Tự hình chữ 𢱖 Tự hình chữ 𢱖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱖

    mua𢱖:múa máy
    muá𢱖:muối biển
    𢱖:mò mẫm, sờ mó
    𢱖:sờ mó
    mói𢱖:cấy mói; soi mói
    múa𢱖: 
    𢱖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱖 Tìm thêm nội dung cho: 𢱖