Chữ 㘈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘈, chiết tự chữ NGỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘈:

㘈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘈

㘈

Chiết tự chữ 㘈

[]

U+3608, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4, yi1;
Việt bính: zi4;

㘈

Nghĩa Trung Việt của từ 㘈


ngờ, như "nghi ngờ" (vhn)

Chữ gần giống với 㘈:

㘅, 㘆, 㘇, 㘈, 噽, 嚀, 嚂, 嚅, 嚇, 嚈, 嚉, 嚊, 嚋, 嚌, 嚎, 嚏, 嚐, 嚓, 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 㘈

Tự hình:

Tự hình chữ 㘈 Tự hình chữ 㘈 Tự hình chữ 㘈 Tự hình chữ 㘈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘈

ngờ㘈:nghi ngờ
㘈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘈 Tìm thêm nội dung cho: 㘈