Chữ 𩼨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩼨, chiết tự chữ NGỜ, NGỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩼨:

𩼨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩼨

𩼨

Chiết tự chữ 𩼨

[]

U+029F28, tổng 25 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: ;

𩼨

Nghĩa Trung Việt của từ 𩼨



ngờ, như "ngờ vực,ngờ nghệch, ngờ ngợ" (vhn)
ngừ, như "cá ngừ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩼨:

䲖, 䲗, 䲘, 鱨, 鱭, 𩼨, 𩼷, 𩼸,

Chữ gần giống 𩼨

Tự hình:

Tự hình chữ 𩼨 Tự hình chữ 𩼨 Tự hình chữ 𩼨 Tự hình chữ 𩼨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩼨

ngờ𩼨:ngờ vực,ngờ nghệch, ngờ ngợ
ngừ𩼨:cá ngừ
𩼨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩼨 Tìm thêm nội dung cho: 𩼨