Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhè trong tiếng Việt:
["- đg. Chỉ nhằm vào một chỗ: Nhè đầu mà đánh.","- đg. Nói trẻ con vòi khóc kéo dài giọng: Nhè cả ngày; khóc nhè."]Dịch nhè sang tiếng Trung hiện đại:
哭鼻子 《哭(含诙谐意)。》照; 向 《对着; 向着。》
湿漉漉的。
声音含糊地说话或哭闹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhè
| nhè | 㖇: | khóc nhè |
| nhè | 唲: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| nhè | : | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| nhè | : | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| nhè | 𥅡: |

Tìm hình ảnh cho: nhè Tìm thêm nội dung cho: nhè
