Từ: núi đá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ núi đá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: núiđá

Dịch núi đá sang tiếng Trung hiện đại:


崔嵬 《有石头的土山。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: núi

núi𡶀:núi non

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá:đấm đá
núi đá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: núi đá Tìm thêm nội dung cho: núi đá