Chữ 跢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跢, chiết tự chữ ĐÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 跢

Chiết tự chữ đá bao gồm chữ 足 多 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

跢 cấu thành từ 2 chữ: 足, 多
  • tú, túc
  • đa, đi, đơ
  • []

    U+8DE2, tổng 13 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo4, dai4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 跢


    đá, như "đấm đá" (vhn)

    Chữ gần giống với 跢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

    Chữ gần giống 跢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 跢 Tự hình chữ 跢 Tự hình chữ 跢 Tự hình chữ 跢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 跢

    đá:đấm đá
    跢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 跢 Tìm thêm nội dung cho: 跢