Chữ 䂼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䂼

[]

U+40BC, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: nip6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䂼


Chữ gần giống với 䂼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 䂼

Tự hình:

Tự hình chữ 䂼 Tự hình chữ 䂼 Tự hình chữ 䂼 Tự hình chữ 䂼

䂼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂼 Tìm thêm nội dung cho: 䂼