Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa núi trong tiếng Việt:
["- dt. Dạng địa hình lồi, sườn dốc, có độ cao lớn hơn đồi: núi nhấp nhô vượt núi băng sông."]Dịch núi sang tiếng Trung hiện đại:
岵 《多草木的山。》峦; 山; 岫 《地面形成的高耸的部分。》dãy núi.
山峦。
núi.
岗峦。
núi cao.
峰峦。
núi non trùng điệp.
重峦叠嶂。
một ngọn núi.
一座山。
núi cao.
高山。
núi xa
远岫。
山岗子; 山岗 《不高的山。》
陀 《山冈。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: núi
| núi | 𡶀: | núi non |

Tìm hình ảnh cho: núi Tìm thêm nội dung cho: núi
