Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝼蚁 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóuyǐ] dế và kiến; con sâu cái kiến; con ong cái kiến; loài giun dế (ví với người có địa vị thấp kém)。蝼蛄和蚂蚁, 用来代表微小的生物, 比喻力量薄弱或地位低微的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝼
| lâu | 蝼: | lâu quắc (con ếch) |
| sâu | 蝼: | sâu bọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚁
| nghị | 蚁: | nghị (con kiến càng) |

Tìm hình ảnh cho: 蝼蚁 Tìm thêm nội dung cho: 蝼蚁
