Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sít trong tiếng Việt:
["- 1 dt Loài chim lông xanh, mỏ đỏ hay ăn lúa: Gần đến ngày mùa, phải trừ chim sít.","- 2 đgt, trgt Sát ngay cạnh: Nhà tôi sít nhà anh ấy; Hai anh em ngồi sít nhau trong lớp."]Dịch sít sang tiếng Trung hiện đại:
巴 《挨着。》紧 《非常接近, 空隙极小。》ngăn kéo sít quá, kéo không ra.
抽屉紧, 拉不开。
贴近; 挨近; 靠近 《彼此间 的距离近。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sít
| sít | 殺: | vừa sít |
| sít | 𬩲: | vừa sít |

Tìm hình ảnh cho: sít Tìm thêm nội dung cho: sít
