Chữ 㻲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻲:

㻲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻲

㻲

Chiết tự chữ 㻲

[]

U+3EF2, tổng 15 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü3;
Việt bính: leoi5;

㻲

Nghĩa Trung Việt của từ 㻲


Chữ gần giống với 㻲:

㻫, 㻬, 㻭, 㻮, 㻯, 㻰, 㻱, 㻲, 瑽, 瑾, 璀, 璁, 璂, 璅, 璆, 璇, 璊, 璋, 璎, 璉,

Chữ gần giống 㻲

Tự hình:

Tự hình chữ 㻲 Tự hình chữ 㻲 Tự hình chữ 㻲 Tự hình chữ 㻲

㻲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻲 Tìm thêm nội dung cho: 㻲