Cao su chống va đập cửa

Từ: thày có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thày:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thày

Dịch thày sang tiếng Trung hiện đại:

xem thầy

Nghĩa chữ nôm của chữ: thày

thày:thày giáo, ông thày
thày:thày giáo
thày tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thày Tìm thêm nội dung cho: thày