Từ: 难听 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难听:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难听 trong tiếng Trung hiện đại:

[nántīng] 1. khó nghe; không êm tai (tiếng động)。(声音)听着不舒服;不悦耳。
这个曲子怪声怪调的,真难听。
điệu nhạc quái quỷ này thật khó nghe.
2. chướng tai (lời nói)。(言语)粗俗刺耳。
开口骂人,多难听!
mở miệng là mắng chửi, thật chướng tai.
3. không hay ho (sự việc)。 (事情)不体面。
这种事情说出去多难听!
việc này nói ra chẳng hay ho gì!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 听

thính:rất thính tai
xính:xúng xính
难听 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难听 Tìm thêm nội dung cho: 难听