Cao su chống va đập cửa

Từ: vốn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ vốn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vốn

Dịch vốn sang tiếng Trung hiện đại:

资金zījīn
vốn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vốn Tìm thêm nội dung cho: vốn