Cao su chống va đập cửa

Từ: kén vợ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kén vợ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kénvợ

Dịch kén vợ sang tiếng Trung hiện đại:

择妻; 择配。

Nghĩa chữ nôm của chữ: kén

kén𫪄:kén chọn
kén:kén chọn
kén:kén chọn
kén:áo kén, cùi kén
kén:áo kén, cùi kén
kén:áo kén, cùi kén
kén:kén chọn

Nghĩa chữ nôm của chữ: vợ

vợ󰄪:vợ cả, vợ lẽ
vợ:vợ lẽ, vợ thứ
vợ𡞕:vợ chồng
vợ𱙡:vợ cả, vợ lẽ
vợ𡢼:vợ chồng
kén vợ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kén vợ Tìm thêm nội dung cho: kén vợ