Cao su chống va đập cửa
Từ: đinh khuy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đinh khuy:
Dịch đinh khuy sang tiếng Trung hiện đại:
圆圈螺丝钉。Nghĩa chữ nôm của chữ: đinh
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đinh | 仃: | linh đinh (cô đơn không ai săn sóc) |
| đinh | 叮: | đinh ninh (cứ tin rằng) |
| đinh | 汀: | |
| đinh | 玎: | đinh đang (leng keng) |
| đinh | 疔: | đinh râu, mụn đinh |
| đinh | 盯: | đinh sao (theo rình) |
| đinh | 耵: | đinh ninh (ráy rai) |
| đinh | 艼: | |
| đinh | 釘: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đinh | 钉: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đinh | 靪: | đinh (vá sửa đế giày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: khuy
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuy | 窥: | khuy thám (dò la) |
| khuy | 窺: | khuy thám (dò la) |
| khuy | 𧇊: | |
| khuy | 虧: | khuy áo, khuy quần |
| khuy | 𧘚: | khuy áo, khuy quần |
| khuy | 闚: | khuy thám (dò la) |

Tìm hình ảnh cho: đinh khuy Tìm thêm nội dung cho: đinh khuy
