Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 殿试 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànshì] thi đình (kỳ thi cuối cùng ở cung điện do nhà vua chủ trì)。科举制度中最高一级的考试,在皇宫内大殿上举行,由皇帝亲自主持。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿
| điếng | 殿: | đau điếng, chết điếng |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| đền | 殿: | đền đài, đền rồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |

Tìm hình ảnh cho: 殿试 Tìm thêm nội dung cho: 殿试
