Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧛋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧛋, chiết tự chữ NỆM, ĐỀM, ĐỆM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧛋:

𧛋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧛋

𧛋

Chiết tự chữ 𧛋

[]

U+0276CB, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧛋

Nghĩa Trung Việt của từ 𧛋



nệm, như "nằm nệm" (vhn)
đềm, như "êm đềm" (gdhn)
đệm, như "đệm đàn; đệm giường; vòng đệm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧛋:

, , , , , , , , , , , , , , 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

Chữ gần giống 𧛋

Tự hình:

Tự hình chữ 𧛋 Tự hình chữ 𧛋 Tự hình chữ 𧛋 Tự hình chữ 𧛋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧛋

nệm𧛋:nằm nệm
đềm𧛋:êm đềm
đệm𧛋:đệm đàn; đệm giường; vòng đệm
𧛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧛋 Tìm thêm nội dung cho: 𧛋