Chữ 磆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磆:

磆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 磆

磆

Chiết tự chữ 磆

磆 cấu thành từ 2 chữ: 石, 骨
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 骨 cút, cọt, cốt, gút
  • []

    U+78C6, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hua2;
    Việt bính: ;

    磆

    Nghĩa Trung Việt của từ 磆


    Chữ gần giống với 磆:

    磆, 磈, 磋, 磓,

    Chữ gần giống 磆

    碛, 碳, 碮, 碯, 碰, 鹘, 碱, 碲, 碴, 碬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 磆 Tự hình chữ 磆 Tự hình chữ 磆 Tự hình chữ 磆

    磆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 磆 Tìm thêm nội dung cho: 磆