Cao su chống va đập cửa

Từ: úi úi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ úi úi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: úiúi

Dịch úi úi sang tiếng Trung hiện đại:

麻麻冷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: úi

úi:úi cha! , cá úi

Nghĩa chữ nôm của chữ: úi

úi:úi cha! , cá úi
úi úi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: úi úi Tìm thêm nội dung cho: úi úi