Từ: 磨难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨难:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 磨 • 难

Nghĩa của 磨难 trong tiếng Trung hiện đại:

[mónàn] gặp khó khăn; gặp trắc trở; nỗi dằn vặt (trong khó khăn)。在困苦的境遇中遭受的折磨。也作魔难。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma磨:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài磨:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan难:gian nan
nàn难:phàn nàn
nạn难:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
磨难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨难 Tìm thêm nội dung cho: 磨难