Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冷食 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěngshí] món ăn lạnh; thức ăn lạnh (thường là chỉ kem)。凉的食品,大多是甜的,如冰棍儿,冰淇淋等。
病人忌冷食。
người bệnh không được ăn kem.
病人忌冷食。
người bệnh không được ăn kem.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 冷食 Tìm thêm nội dung cho: 冷食
