Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啹

[]

U+5579, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: geoi1 goe1 koe1;


Nghĩa Trung Việt của từ 啹


Chữ gần giống với 啹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 啹

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 啹 Tự hình chữ 啹 Tự hình chữ 啹 Tự hình chữ 啹

啹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啹 Tìm thêm nội dung cho: 啹