Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đeo trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Mang trên mình: Đeo khăn gói; Đeo ba-lô 2. Gắn vào áo: Đeo huân chương; Đeo lon 3. Đặt sát vào một bộ phận của thân mình: Đeo nhẫn; Đeo hoa tai; Đồng hồ đeo tay; Đeo kính; Đeo mặt nạ 4. Bám sát: Đứa bé cứ đeo mẹ; Tên mật thám đeo theo 5. Chịu đựng: Đeo nợ; Đeo tật; Đeo tiếng xấu."]Dịch đeo sang tiếng Trung hiện đại:
背负 《(动)用脊背驮。》đeo túi đồ (túi quần áo)背负着衣包。
戴 《把东西放在头、面、颈、胸、臂等处。》
đeo kính; mang kính
戴眼镜。
系 《打结; 扣。》
đeo tạp dề.
系着围裙。
挎 《把东西挂在肩头, 脖颈或腰里。》
đeo máy chụp hình.
挎着照相机。
佩; 佩带 《(把徽章、符号、手枪等)挂在胸前、臂上、肩上或腰间。》
đeo dao.
佩刀。
lưng đeo bao súng.
腰佩盒子枪。
học sinh ra vào cổng trường phải đeo phù hiệu.
学生出入校门必须佩带校徽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đeo
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| đeo | 𫼔: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| đeo | 㧅: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| đeo | 撩: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| đeo | 鳥: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: đeo Tìm thêm nội dung cho: đeo
