Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chòm trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau: chòm cây chòm râu bạc phơ.","- 2 dt. Xóm nhỏ: người cùng chòm chòm trên xóm dưới (tng.) bà con chòm xóm."]Dịch chòm sang tiếng Trung hiện đại:
撮子 《撮。》一丛; 一束; 一撮; 一兜; 一群。chòm cây.
一丛树。
自然村。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chòm
| chòm | 呫: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 移: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 笘: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𥬧: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𥱱: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𫇳: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |

Tìm hình ảnh cho: chòm Tìm thêm nội dung cho: chòm
