Chữ 唎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唎, chiết tự chữ LỜI, RỈA, TRƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唎:

唎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唎

唎

Chiết tự chữ 唎

Chiết tự chữ lời, rỉa, trơi bao gồm chữ 口 利 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唎 cấu thành từ 2 chữ: 口, 利
  • 口 khẩu
  • 利 lì, lời, lợi
  • []

    U+550E, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, li1;
    Việt bính: le3 le5 lei1 li1;

    唎

    Nghĩa Trung Việt của từ 唎



    lời, như "lời nói" (vhn)
    rỉa, như "rỉa rói" (btcn)
    trơi, như "ma trơi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 唎:

    㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唎

    呦, 嗬, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唎 Tự hình chữ 唎 Tự hình chữ 唎 Tự hình chữ 唎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唎

    lời唎:lời nói
    rỉa唎:rỉa rói
    trơi唎:ma trơi
    唎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唎 Tìm thêm nội dung cho: 唎