Chữ 䍊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍊:

䍊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䍊

䍊

Chiết tự chữ 䍊

[]

U+434A, tổng 12 nét, bộ Phẫu 缶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao1;
Việt bính: gaau1;

䍊

Nghĩa Trung Việt của từ 䍊


Chữ gần giống với 䍊:

䍊, 缾,

Chữ gần giống 䍊

Tự hình:

Tự hình chữ 䍊 Tự hình chữ 䍊 Tự hình chữ 䍊 Tự hình chữ 䍊

䍊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍊 Tìm thêm nội dung cho: 䍊