Chữ 䙡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙡:

䙡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙡

䙡

Chiết tự chữ 䙡

[]

U+4661, tổng 18 nét, bộ Y 衣 [衤]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 䙌;
Pinyin: kui4;
Việt bính: kui2;

䙡

Nghĩa Trung Việt của từ 䙡


Chữ gần giống với 䙡:

䙞, 䙟, 䙠, 䙡, 䙢, 䙣,

Dị thể chữ 䙡

䙌,

Chữ gần giống 䙡

Tự hình:

Tự hình chữ 䙡 Tự hình chữ 䙡 Tự hình chữ 䙡 Tự hình chữ 䙡

䙡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙡 Tìm thêm nội dung cho: 䙡