Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一举 trong tiếng Trung hiện đại:
[yījǔ] một lần hành động。一种举动;一次行动。
多此一举
uổng công vô ích; vẽ vời thêm chuyện.
成败在此一举
thành công hay thất bại đều ở lần này.
一举捣毁敌人的巢穴。
chỉ một trận là đập tan sào huyệt của kẻ địch.
多此一举
uổng công vô ích; vẽ vời thêm chuyện.
成败在此一举
thành công hay thất bại đều ở lần này.
一举捣毁敌人的巢穴。
chỉ một trận là đập tan sào huyệt của kẻ địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 一举 Tìm thêm nội dung cho: 一举
