Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一刬 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīchàn] 副
1. toàn bộ; hết thảy; đồng loạt。一概;全部。
一刬都是新的。
đều là đồ mới; tất cả đều là mới.
2. một mực。一味;总是(多见于早期白话)。
一刬地残害忠良。
một mực sát hại trung lương
1. toàn bộ; hết thảy; đồng loạt。一概;全部。
一刬都是新的。
đều là đồ mới; tất cả đều là mới.
2. một mực。一味;总是(多见于早期白话)。
一刬地残害忠良。
một mực sát hại trung lương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刬
| sản | 刬: | sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng) |

Tìm hình ảnh cho: 一刬 Tìm thêm nội dung cho: 一刬
