Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一半天 trong tiếng Trung hiện đại:
[yībàntiān] một hai ngày; một hai hôm。一两天。
过一半天就给你送去。
một hai hôm nữa sẽ gửi đến cho anh.
过一半天就给你送去。
một hai hôm nữa sẽ gửi đến cho anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 一半天 Tìm thêm nội dung cho: 一半天
