Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一口气 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīkǒuqì] 1. một hơi thở; một chút sức lực。一口气息。
只要她还有一口气,就要尽力抢救。
chỉ cần bà ấy còn thở thì sẽ tận lực cấp cứu.
2. một mạch; một hơi。不间断地(做某件事)。
一口气儿说完。
nói hết một mạch
一口气跑到家。
chạy một mạch về nhà
只要她还有一口气,就要尽力抢救。
chỉ cần bà ấy còn thở thì sẽ tận lực cấp cứu.
2. một mạch; một hơi。不间断地(做某件事)。
一口气儿说完。
nói hết một mạch
一口气跑到家。
chạy một mạch về nhà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 一口气 Tìm thêm nội dung cho: 一口气
