Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猛省 trong tiếng Trung hiện đại:
[měngxǐng] bừng tỉnh; sực tỉnh; chợt hiểu ra。同"猛醒"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 省
| tểnh | 省: | tấp tểnh (tính viêc lớn) |
| tễnh | 省: | tập tễnh |
| tỉnh | 省: | tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh |
| xĩnh | 省: | xoàng xĩnh |
| xển | 省: | kéo xển |
| xỉnh | 省: | xó xỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 猛省 Tìm thêm nội dung cho: 猛省
