Từ: 勸誘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勸誘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勸 • 誘

khuyến dụ
Khuyên nhủ, giảng giải. ☆Tương tự:
dẫn dụ
引誘. ★Tương phản:
cưỡng bách
強迫.

Nghĩa của 劝诱 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànyòu] dụ dỗ; khuyên dụ; khuyến dụ。劝说诱导。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勸

khoen勸: 
khuyên勸:khuyên bảo, khuyên nhủ
khuyến勸:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誘

dũ誘:quyến dũ (quyến rũ)
dỗ誘:cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành
dụ誘:dụ dỗ
dủ誘: 
勸誘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勸誘 Tìm thêm nội dung cho: 勸誘