Từ: 自投罗网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自投罗网:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自投罗网 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìtóuluówǎng] tự chui đầu vào lưới。自己主动钻入对方布下的陷阱中。也指自取祸害,自作自受。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
自投罗网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自投罗网 Tìm thêm nội dung cho: 自投罗网