Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一筹 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīchóu] một nước; một bước; một cấp。计数的一根竹签。借指一着。
他的思维能力比一般人高出一筹。
năng lực tư duy của anh ấy cao hơn người bình thường một bậc.
他的思维能力比一般人高出一筹。
năng lực tư duy của anh ấy cao hơn người bình thường một bậc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹
| trù | 筹: | trù tính, dự trù |

Tìm hình ảnh cho: 一筹 Tìm thêm nội dung cho: 一筹
