Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一锅端 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīguōduān] tận diệt。比喻全部消灭或尽其所有。
各种各样的意见,一锅端地往外倒。
mọi ý kiến đều bỏ ngoài tai.
各种各样的意见,一锅端地往外倒。
mọi ý kiến đều bỏ ngoài tai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 一锅端 Tìm thêm nội dung cho: 一锅端
