Từ: 一锅端 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一锅端:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 锅 • 端

Nghĩa của 一锅端 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīguōduān] tận diệt。比喻全部消灭或尽其所有。
各种各样的意见,一锅端地往外倒。
mọi ý kiến đều bỏ ngoài tai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa锅:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan端:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ
一锅端 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一锅端 Tìm thêm nội dung cho: 一锅端