Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万年历 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànniánlì] lịch vạn niên; lịch thế kỷ。包括若干年或适用于若干年的历书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |

Tìm hình ảnh cho: 万年历 Tìm thêm nội dung cho: 万年历
