Chữ 㳮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳮:

㳮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㳮

㳮

Chiết tự chữ 㳮

[]

U+3CEE, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: niao4;
Việt bính: niu4;

㳮

Nghĩa Trung Việt của từ 㳮


Chữ gần giống với 㳮:

㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

Chữ gần giống 㳮

Tự hình:

Tự hình chữ 㳮 Tự hình chữ 㳮 Tự hình chữ 㳮 Tự hình chữ 㳮

㳮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳮 Tìm thêm nội dung cho: 㳮