Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三朝 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānzhāo] 1. ngày thứ ba lại mặt (sau khi cưới,cô dâu về nhà mẹ đẻ)。指新婚后第三天,旧俗这一天新妇回娘家。
2. ngày thứ ba (của trẻ sơ sinh)。指婴儿初生后第三天,旧俗第一天为婴儿洗三。
2. ngày thứ ba (của trẻ sơ sinh)。指婴儿初生后第三天,旧俗第一天为婴儿洗三。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝
| chiều | 朝: | chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ) |
| chào | 朝: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chàu | 朝: | |
| chầu | 朝: | vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời |
| dèo | 朝: | |
| giàu | 朝: | giàu có, giàu sụ |
| giầu | 朝: | giầu có, giầu sang |
| triêu | 朝: | ánh triêu dương |
| triều | 朝: | triều đình |
| trào | 朝: | cao trào |
| tràu | 朝: | cá tràu (cá quả) |
| trều | 朝: | trều ra |

Tìm hình ảnh cho: 三朝 Tìm thêm nội dung cho: 三朝
