Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并放 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngfàng] để cạnh nhau; để kề nhau。并列地放置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 并放 Tìm thêm nội dung cho: 并放
