Từ: 放账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放账 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngzhàng] cho vay; cho vay lấy lãi。放债。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 
放账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放账 Tìm thêm nội dung cho: 放账