Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 孝幔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孝幔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孝幔 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàomàn] màn hiếu (màn treo trước linh cửu)。灵柩前挂的幔帐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孝

hiếu:bất hiếu, hiếu thảo
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幔

màn:màn trời chiếu đất
mạn:mạn trướng (mành rủ)
孝幔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孝幔 Tìm thêm nội dung cho: 孝幔