Chữ 蹅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹅, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蹅

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 足 查 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蹅 cấu thành từ 2 chữ: 足, 查
  • tú, túc
  • già, tra
  • []

    U+8E45, tổng 16 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cha3, qian1;
    Việt bính: caa1 zaa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蹅


    tra, như "tra (giẫm đạp lên)" (gdhn)

    Nghĩa của 蹅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chǎ]Bộ: 足 - Túc
    Số nét: 16
    Hán Việt: TRA
    giẫm; xéo。踏;踩。

    Chữ gần giống với 蹅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

    Chữ gần giống 蹅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹅 Tự hình chữ 蹅 Tự hình chữ 蹅 Tự hình chữ 蹅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹅

    tra:tra (giẫm đạp lên)
    蹅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹅 Tìm thêm nội dung cho: 蹅