Từ: 衍生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衍生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衍生 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnshēng] hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp。较简单的化合物中的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成较复杂的化合物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
衍生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衍生 Tìm thêm nội dung cho: 衍生