Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衍生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnshēng] hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp。较简单的化合物中的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成较复杂的化合物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍
| diễn | 衍: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 衍生 Tìm thêm nội dung cho: 衍生
