Chữ 哠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哠, chiết tự chữ GÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哠

Chiết tự chữ gào bao gồm chữ 口 告 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哠 cấu thành từ 2 chữ: 口, 告
  • khẩu
  • cáo, cáu, cốc, kiếu
  • []

    U+54E0, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哠


    gào, như "gào thét, kêu gào" (vhn)

    Chữ gần giống với 哠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哠 Tự hình chữ 哠 Tự hình chữ 哠 Tự hình chữ 哠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哠

    gào:gào thét, kêu gào
    哠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哠 Tìm thêm nội dung cho: 哠