Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上书 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngshū] 1. lên lớp giảng bài (thầy giáo ở trường tư thục)。旧时指私塾先生给儿童讲授新课。
2. dâng thư (cho biết quan điểm chính trị của mình)。给地位高的人写信(多陈述政治见解)。
2. dâng thư (cho biết quan điểm chính trị của mình)。给地位高的人写信(多陈述政治见解)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 上书 Tìm thêm nội dung cho: 上书
