Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 上操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上操 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngcào] ra thao trường; đi luyện tập。指出操。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
上操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上操 Tìm thêm nội dung cho: 上操