Cao su chống va đập cửa

Chữ 銥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銥, chiết tự chữ Y

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 銥

Chiết tự chữ y bao gồm chữ 金 衣 hoặc 釒 衣 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 銥 cấu thành từ 2 chữ: 金, 衣
  • ghim, găm, kim
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • 2. 銥 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 衣
  • kim, thực
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • []

    U+92A5, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yi1, yi3;
    Việt bính: ji1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 銥


    y, như "Y (chất iridium (Ir))" (gdhn)

    Chữ gần giống với 銥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 銥

    ,

    Chữ gần giống 銥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銥 Tự hình chữ 銥 Tự hình chữ 銥 Tự hình chữ 銥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 銥

    y:Y (chất iridium (Ir))
    銥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銥 Tìm thêm nội dung cho: 銥