Cao su chống va đập cửa
Chữ 銥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銥, chiết tự chữ Y
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銥:
銥
Biến thể giản thể: 铱;
Pinyin: yi1, yi3;
Việt bính: ji1;
銥
y, như "Y (chất iridium (Ir))" (gdhn)
Pinyin: yi1, yi3;
Việt bính: ji1;
銥
Nghĩa Trung Việt của từ 銥
y, như "Y (chất iridium (Ir))" (gdhn)
Chữ gần giống với 銥:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Dị thể chữ 銥
铱,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銥
| y | 銥: | Y (chất iridium (Ir)) |

Tìm hình ảnh cho: 銥 Tìm thêm nội dung cho: 銥
